HPCAPITALMÔ PHỎNG
Coin Moonbag Tổng quan Lịch sử Sổ cái Lộ trình Đổi chiến lược
Lưu ý Đây là nhật ký giao dịch cá nhân dùng để kiểm thử phương pháp. Không phải khuyến nghị mua bán. Kết quả quá khứ không đảm bảo cho tương lai. Xem đầy đủ

Trang này là gì. Một hệ thống ghi chép và đo đạc kết quả giao dịch cá nhân, công khai để tự kiểm chứng phương pháp. Toàn bộ số liệu là mô phỏng trên vốn cố định, không có tiền thật của bất kỳ ai trong đó.

Trang này không làm gì.

  • Không nhận tiền, không huy động vốn, không kêu gọi góp vốn dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Không giao dịch hộ, không quản lý tài khoản hộ, không giữ tài khoản chứng khoán của ai.
  • Không thu phí quản lý, phí hiệu suất hay bất kỳ khoản phí nào.
  • Không đưa ra khuyến nghị mua, bán hay nắm giữ bất kỳ mã nào.
  • Không tư vấn đầu tư, không nhận uỷ thác.

Về các con số. Hiệu suất công bố là hiệu suất gộp, chưa trừ phí quản lý và phí hiệu suất. Giá tài sản đang nắm giữ là định giá theo thị trường tại thời điểm cập nhật gần nhất, chưa thực hiện. Kết quả quá khứ không phản ánh và không đảm bảo cho kết quả tương lai — một chuỗi lãi dài có thể bị xoá sạch bởi một giai đoạn thua lỗ.

Nếu bạn định làm theo. Mọi quyết định đầu tư là của riêng bạn và bạn tự chịu rủi ro. Hãy tự tìm hiểu, và cân nhắc hỏi ý kiến người tư vấn tài chính có giấy phép trước khi xuống tiền.

Lịch sử

Tổng số lệnh
10
lệnh mua đã thực hiện
Lệnh hoàn thành
13
đã bán xong
Lệnh lãi
3
23,1%
Lệnh lỗ
10
76,9%
Lệnh lãi nhiều nhất
+800.000.000800 tr
ID 71 · 2023H
Lệnh lỗ nhiều nhất
-700.000.000700 tr
ID 72 · 2023VIC
Mã hiệu quả nhất
2023H
+800.000.000800 tr · 1 lệnh
Tổng lãi/lỗ
-788.093.123788 tr
hệ số lợi nhuận 0,64

Chi tiết — đến 27/07/2026

IDMởĐóng Ngày giữKhối lượng Giá vốnGiá bán Lãi/lỗ%
101 SOL COIN 12/10/2025 31/12/2025 80 354,0000 5.264.000,005,26M 3.427.875,003,43M -649.988.250650 tr -34,88%
90 LINK COIN 05/02/2025 11/10/2025 248 170,5000 787.000,00787,0K 472.000,00472,0K -53.707.50054 tr -40,03%
89 SONIC COIN 03/02/2025 11/10/2025 250 4.000,0000 32.634,0032,6K 4.455,004,5K -112.716.000113 tr -86,35%
88 DOGE COIN 02/02/2025 11/10/2025 251 55.932,0000 10.360,0010,4K 5.400,005,4K -277.422.720277 tr -47,88%
87 SOL COIN 01/02/2025 11/10/2025 252 90,0600 5.814.550,005,81M 5.130.000,005,13M -61.650.57362 tr -11,77%
86 LINK COIN 05/02/2025 09/10/2025 246 162,0000 787.000,00787,0K 574.785,00574,8K -34.378.83034 tr -26,97%
85 SONIC COIN 03/02/2025 09/10/2025 248 4.022,0000 32.634,0032,6K 7.009,007,0K -103.063.750103 tr -78,52%
84 DOGE COIN 02/02/2025 09/10/2025 249 55.000,0000 10.360,0010,4K 6.492,006,5K -212.740.000213 tr -37,34%
83 SOL COIN 01/02/2025 09/10/2025 250 90,0000 5.814.550,005,81M 5.787.600,005,79M -2.425.5002 tr -0,46%
74 2024COIN COIN 15/01/2025 18/01/2025 3 1,0000 2.550.000.000,002,55B 2.720.000.000,002,72B +170.000.000170 tr +6,67%
73 2024CK CP 08/01/2025 10/01/2025 2 1 2.100.000.000,002,10B 2.550.000.000,002,55B +450.000.000450 tr +21,43%
72 2023VIC CP 05/01/2025 06/01/2025 1 1 2.800.000.000,002,80B 2.100.000.000,002,10B -700.000.000700 tr -25,00%
71 2023H CP 02/01/2025 03/01/2025 1 1 2.000.000.000,002,00B 2.800.000.000,002,80B +800.000.000800 tr +40,00%
Giá vốn tính theo bình quân động tại thời điểm bán, không phải bình quân toàn kỳ. Lãi/lỗ đã trừ phí giao dịch. ID là số hiệu bút toán bán trong sổ cái.

Theo mã

Số lệnhThắng Tỷ lệ thắngLãi/lỗ
2023H 1 1 100% +800.000.000800 tr
2024CK 1 1 100% +450.000.000450 tr
2024COIN 1 1 100% +170.000.000170 tr
LINK 2 0 0% -88.086.33088 tr
SONIC 2 0 0% -215.779.750216 tr
DOGE 2 0 0% -490.162.720490 tr
2023VIC 1 0 0% -700.000.000700 tr
SOL 3 0 0% -714.064.323714 tr