3F Capital (Fast – Flexible – Fearless)

Chiến lược mô phỏng phương pháp đầu tư với hiệu suất cao. Chấp nhận rủi ro cao, chỉ để theo dõi, học hỏi và cải thiện, rút kinh nghiệm.

🔒

Dành riêng cho thành viên Via Virtus

Nhập mã để xem nội dung

🔒

Dành riêng cho thành viên Via Virtus

Nhập mã để xem nội dung

📊 Báo Cáo Giao Dịch Hoàn Thành

3F Capital

Không có giao dịch hoàn thành nào trong năm 2026

Dữ liệu giao dịch sẽ được hiển thị khi có lệnh hoàn thành.

🔒

Dành riêng cho thành viên Via Virtus

Nhập mã để xem nội dung

📊 Báo Cáo Tổng Quan Quỹ

3F Capital

📈 Tổng Quan NAV & Hiệu Suất Năm 2025
NAV Đầu Năm
400.000.000 VNĐ
NAV Cuối Năm
557.674.400 VNĐ
Tăng Trưởng NAV
+39.42%
💰 Biến Động Giá CCQ
Giá CCQ Đầu Kỳ
10.000 VNĐ
Giá CCQ Cuối Năm
13.942 VNĐ
Biến Động Giá CCQ
+39.42%
⚠️ Chỉ Số Rủi Ro - Mức Sụt Giảm (Drawdown)
Sụt Giảm Cao Nhất Từ Đầu Kỳ
-20.82%
So với giá CCQ đầu năm
Sụt Giảm Cao Nhất Từ ATH
-20.82%
So với đỉnh cao nhất (All-Time High)
Trạng thái mục tiêu
✅ Đạt
Phân phối lợi nhuận
✅ Đã chia
Tỷ lệ vượt chuẩn
24.24%
📊 Phân Tích Lợi Nhuận Vượt Chuẩn
Giá CCQ tối thiểu (để chia lợi nhuận): 11.500 VNĐ
Mức vượt chuẩn mỗi CCQ: 2.788 VNĐ
Số năm chưa chia lợi nhuận: 1 năm
Tổng lợi nhuận có thể chia: 111.500.000 VNĐ
💸 Chi Tiết Phân Phối
Số tiền thực tế đã chia: 9.825.600 VNĐ
Tỷ lệ chia thực tế: 8.81%

🎯 Chi Tiết Phân Tầng Chia Lợi Nhuận

TIER 1
Áp dụng 15.00% × Rate 5%
3.450.000 VNĐ
TIER 2
Áp dụng 9.24% × Rate 15%
6.375.600 VNĐ
Tổng phí hiệu suất: 9.825.600 VNĐ
⚙️ Cấu Hình Quỹ Năm 2025
📊 Tỷ Suất Chuẩn
Lợi nhuận tối thiểu: 15.00%
Lợi nhuận lý tưởng: 25.00%
Phí quản lý: 1.00%
🎯 Giới Hạn Phân Tầng
Tier 1: 0% - 15%
Tier 2: 15% - 35%
Tier 3: 35% - 55%
Tier 4: > 55%
💸 Tỷ Lệ Chia
Tier 1 Rate: 5%
Tier 2 Rate: 15%
Tier 3 Rate: 20%
Tier 4 Rate: 30%

3F Capital

Công cụ tính toán lợi nhuận và phí

📊 Cấu hình quỹ hiện tại

Phí quản lý: 1.00%
Lợi nhuận chuẩn: 15.00%
Lợi nhuận lý tưởng: 25.00%
Tier 1 (0-15.00%): 5.00%
Tier 2 (15.00-35%): 15.00%
Tier 3 (35-55%): 20.00%
Tier 4 (>55%): 30.00%