Chiến lược mô phỏng phương pháp đầu tư với hiệu suất cao. Chấp nhận rủi ro cao, chỉ để theo dõi, học hỏi và cải thiện, rút kinh nghiệm.
Dành riêng cho thành viên Via Virtus
Nhập mã để xem nội dung
Dành riêng cho thành viên Via Virtus
Nhập mã để xem nội dung
📊 Báo Cáo Giao Dịch Hoàn Thành
3F Capital
📋 Bảng Tổng Kết Giao Dịch
| ID | Mã | Ngày mở | Ngày đóng | Giá mua | Giá bán | Lãi/Lỗ | Tổng lãi/lỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 194 | VND | 07/01/2026 | 06/03/2026 | 18.900 | 18.600 | -15.600.000 | -15.600.000 |
📊 Tổng số lệnh
1
lệnh hoàn thành
✅ Số lệnh lãi
0
0% tổng số lệnh
❌ Số lệnh lỗ
1
100% tổng số lệnh
🚀 Lệnh lãi nhiều nhất
0
-
📉 Lệnh lỗ nhiều nhất
-15.600.000
ID: 194 / VND
🏆 Mã hiệu quả nhất
-
-
💰 Tổng lãi/lỗ
-15.600.000
VND
📈 Tỷ lệ thắng
0%
Win Rate
📝 Chi Tiết Từng Giao Dịch
Lệnh #1 / VND / Cổ phiếu công ty chứng khoán VNDirect
/ ID: 194
Lãi/Lỗ:
-15.600.000 VND
| Loại | Khối lượng | Giá mua | Giá bán | Ngày mua | Ngày bán | Nắm giữ | Lãi/Lỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MỞ | 52.000 | 18.900 | - | 07/01/2026 | - | - | - |
| ĐÓNG | 52.000 | 18.900 | 18.600 | 07/01/2026 | 06/03/2026 | 58 ngày | -15.600.000 |
Dành riêng cho thành viên Via Virtus
Nhập mã để xem nội dung
📊 Báo Cáo Tổng Quan Quỹ
3F Capital
📈 Tổng Quan NAV & Hiệu Suất Năm 2025
NAV Đầu Năm
400.000.000 VNĐ
NAV Cuối Năm
557.674.400 VNĐ
Tăng Trưởng NAV
+39.42%
💰 Biến Động Giá CCQ
Giá CCQ Đầu Kỳ
10.000 VNĐ
Giá CCQ Cuối Năm
13.942 VNĐ
Biến Động Giá CCQ
+39.42%
⚠️ Chỉ Số Rủi Ro - Mức Sụt Giảm (Drawdown)
Sụt Giảm Cao Nhất Từ Đầu Kỳ
-20.82%
So với giá CCQ đầu năm
Sụt Giảm Cao Nhất Từ ATH
-20.82%
So với đỉnh cao nhất (All-Time High)
Trạng thái mục tiêu
✅ Đạt
Phân phối lợi nhuận
✅ Đã chia
Tỷ lệ vượt chuẩn
24.24%
📊 Phân Tích Lợi Nhuận Vượt Chuẩn
Giá CCQ tối thiểu (để chia lợi nhuận):
11.500 VNĐ
Mức vượt chuẩn mỗi CCQ:
2.788 VNĐ
Số năm chưa chia lợi nhuận:
1 năm
Tổng lợi nhuận có thể chia:
111.500.000 VNĐ
💸 Chi Tiết Phân Phối
Số tiền thực tế đã chia:
9.825.600 VNĐ
Tỷ lệ chia thực tế:
8.81%
🎯 Chi Tiết Phân Tầng Chia Lợi Nhuận
TIER 1
Áp dụng 15.00% × Rate 5%
Áp dụng 15.00% × Rate 5%
3.450.000 VNĐ
TIER 2
Áp dụng 9.24% × Rate 15%
Áp dụng 9.24% × Rate 15%
6.375.600 VNĐ
Tổng phí hiệu suất:
9.825.600 VNĐ
⚙️ Cấu Hình Quỹ Năm 2025
📊 Tỷ Suất Chuẩn
Lợi nhuận tối thiểu:
15.00%
Lợi nhuận lý tưởng:
25.00%
Phí quản lý:
1.00%
🎯 Giới Hạn Phân Tầng
Tier 1:
0% - 15%
Tier 2:
15% - 35%
Tier 3:
35% - 55%
Tier 4:
> 55%
💸 Tỷ Lệ Chia
Tier 1 Rate:
5%
Tier 2 Rate:
15%
Tier 3 Rate:
20%
Tier 4 Rate:
30%
3F Capital
Công cụ tính toán lợi nhuận và phí
📊 Cấu hình quỹ hiện tại
Phí quản lý: 1.00%
Lợi nhuận chuẩn: 15.00%
Lợi nhuận lý tưởng: 25.00%
Tier 1 (0-15.00%): 5.00%
Tier 2 (15.00-35%): 15.00%
Tier 3 (35-55%): 20.00%
Tier 4 (>55%): 30.00%