Tính lãi lỗ là một trong những bước cơ bản và quan trọng nhất của đầu tư. Nhưng thật kỳ lạ, phần lớn nhà đầu tư lại không thực sự biết khoản đầu tư của mình đang lãi lỗ ra sao.
Điều đáng nói là hầu như ai cũng tưởng mình biết. Mở app lên là thấy ngay một con số phần trăm, xanh hoặc đỏ, rõ ràng và dứt khoát. Chính vì nó hiện ra dễ dàng như vậy nên gần như không ai đặt câu hỏi con số đó được tính từ đâu.
Mà tính sai thì không chỉ dừng ở chuyện tự đánh giá lệch. Nó dẫn tới việc giữ một tài sản lẽ ra nên bán, bỏ qua một cơ hội tốt hơn, hoặc ngồi yên nhìn tài khoản đi xuống mà vẫn nghĩ mình đang lãi.
Trong bài này, Hoài Phong sẽ chia sẻ những kiến thức cơ bản và trọng điểm để đánh giá đúng khoản đầu tư của mình.
Các tham chiếu cơ bản trong đánh giá hiệu suất đầu tư
Bộ tham chiếu cơ bản để đánh giá hiệu suất đầu tư:
- Lãi ròng: Lợi nhuận tuyệt đối – theo tiền tệ sử dụng ví dụ VND hay USD v.v
- ROI: Tổng % chênh lệch hiệu suất giữa kết quả và vốn bỏ vào.
- CAGR: Lợi nhuận luỹ kế trung bình 1 năm. Nó là tỉ suất mà luỹ kế đều đặn liên tục kể từ năm bắt đầu tới năm hiện tại, được suy ngược từ chênh lệch hiện tại với năm đầu tiên.
- XIRR: CAGR phiên bản có nạp rút thay vì luỹ kế 1 mạch. Hiểu đơn giản là chỉ số đo hiệu suất số tiền bạn thực sự bỏ vào đã tạo ra bao nhiêu % lợi nhuận.
- TMR: Hiệu suất loại trừ nạp rút, không quan tâm tới vốn đầu – vốn cuối, chỉ phản ánh ROI tổng quá trình. Thường chỉ dùng cho quỹ đầu tư.
- Real return: Lợi suất thực nếu trừ đi lạm phát
- Excess return: Phần lãi chênh lệch so với gửi ngân hàng.
- Drawdown: Sụt giảm tạm thời kể từ đỉnh của tài khoản. Nó để đo đạc xem bạn phải chịu bao nhiêu rủi ro để có lợi nhuận hiện tại.
Còn một số chỉ số chi tiết hơn như Alpha, Beta, Sharpe Ratio, Turnover, Winrate v.v ở mức độ cơ bản chưa cần quan tâm.
Đánh giá là 1 phần rất quan trọng trong hành trình đầu tư. Để biết ta thực sự làm tốt tới đâu, kém tới đâu. Đa số bạn sẽ bị bất ngờ khi đem kết quả của mình áp vào công thức tham chiếu. Không dễ dàng để nằm trên chuẩn tốt, hay đạt mức rất tốt.
Sử dụng tổng quan:
- Với những tài sản giữ rất lâu, không nạp rút gì như BĐS, vàng nên sử dụng CAGR. Nó sẽ phản ánh hiệu suất thực của tài sản, nếu bạn phải trả lãi ngân hàng, hãy trừ đi ở giá bán trước khi tính, nó phản ánh tốc độ thật của khoản đầu tư của bạn.
- Với những khoản đầu tư có nạp rút, tăng giảm vốn nên sử dụng XIRR. TWR đặc biệt sai số nghiêm trọng trong trường hợp vốn bạn quá chênh lệch. Ví dụ lãi 50% của 100 tr và lỗ 10% của 2 tỷ. Tổng ROI TWR sẽ dương, chứ thực tế bạn lỗ ròng.
- Drawdown để xem cách bạn tạo ra ROI an toàn, chất lượng tới đâu.
Các tham số khác để so sánh xem chúng ta “giỏi” hơn bao nhiêu so với đi gửi bank, việc thua hoặc không hơn bao nhiêu cũng là rất bình thường.
Giá vốn trong đầu tư
Toàn bộ số liệu dưới đây là ví dụ minh hoạ để hiểu cách tính, không phải khuyến nghị đầu tư. Đơn vị: triệu VND.
Ví dụ chung: mua 1 lần, giữ, sụt 1 lần, chốt lãi
Một khoản đầu tư đơn giản nhất có thể, không nạp thêm, không rút giữa chừng. Như mua một miếng đất, bitcoin hay cổ phiếu rồi giữ.
| Ngày | Sự kiện | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2022 | Mua vào | 100 |
| 01/01/2023 | Sụt giảm (đáy) | 60 |
| 01/01/2026 | Bán hết (chốt lãi) | 200 |
Thời gian nắm giữ: 4 năm chẵn. Dữ liệu cần để tính toán chỉ gồm: thời gian nắm giữ, vốn đầu, vốn cuối.
1. Lãi ròng
200 − 100 = +100 triệu VND
Đây là con số duy nhất không tranh cãi được. Mọi chỉ số phía sau chỉ là cách chia 100 triệu này cho một mẫu số khác nhau.
2. ROI
100 / 100 = +100%
ROI không có yếu tố thời gian. Lãi 100% trong 4 năm, hay X2 tài khoản sau 4 năm, đều cho ra cùng một con số như lãi 100% trong 1 năm.
3. CAGR
(200 / 100) ^ (1/4) − 1 = 2 ^ 0,25 − 1 = +18,9%/năm
Kiểm chứng ngược: 100 × 1,1894 = 200 ✓
Lãi 100% sau 4 năm chỉ tương đương ~19%/năm, không phải 25%/năm. Chênh lệch đó chính là tác dụng của lũy kế.
4. Real return (lợi suất thực)
Giả định lạm phát 4%/năm. Dùng công thức Fisher, không phải phép trừ đơn thuần:
(1,189 / 1,04) − 1 = +14,3%/năm thực
Tính lũy kế: 2,00 / 1,044 = 2,00 / 1,170 = +71% sức mua thực
Trên giấy lãi 100%, nhưng sức mua thật chỉ tăng 71%. Lạm phát lặng lẽ ăn mất 29 điểm phần trăm.
5. Excess return (lãi vượt trội)
Lấy mốc so sánh là gửi tiết kiệm 6%/năm:
- Nếu gửi ngân hàng: 100 × 1,064 = 126,2 triệu
- Thực tế đầu tư: 200 triệu
Chênh lệch: +73,8 triệu, tương đương (1,189 / 1,06) − 1 = +12,2%/năm
Nên tính cả bằng tiền lẫn bằng phần trăm. Con số tuyệt đối cho biết công sức bỏ ra có xứng đáng không, con số phần trăm cho biết hiệu quả tương đối.
6. Drawdown
| Mốc | Giá trị | Sụt từ đỉnh |
|---|---|---|
| 01/2022 — đỉnh | 100 | 0% |
| 01/2023 — đáy | 60 | −40% |
| 01/2026 — đỉnh mới | 200 | 0% |
Max Drawdown = −40%
Để có được +100% cuối cùng, phải ngồi nhìn tài khoản mất 40% giữa chừng. Từ đáy 60 lên 200 là +233% — mất 40% thì phải lãi 67% mới về bờ. Đó là tính bất đối xứng của thua lỗ, và cũng là lý do phần lớn người tham gia thoát hàng đúng đáy rồi không bao giờ chạm tới con số 100% kia.
Tỷ lệ Calmar = 18,9 / 40 = 0,47.
Riêng XIRR và TWR: cần ví dụ khác
Ví dụ phía trên chỉ có 2 dòng tiền (−100 và +200), nên XIRR sẽ bằng đúng CAGR = 18,9% và TWR cũng không thể hiện được gì. Hai chỉ số này chỉ lộ ra ý nghĩa khi tài khoản có nạp hoặc rút giữa chừng.
Kịch bản mới: nạp thêm đúng đáy
| Ngày | Hành động | Dòng tiền |
|---|---|---|
| 01/01/2022 | Mua vào | −100 |
| 01/01/2023 | Nạp thêm lúc đáy | −100 |
| 01/01/2026 | Bán hết | +400 |
7. XIRR
Giải phương trình cho NPV = 0 trên đúng lịch dòng tiền trên (trong Excel: =XIRR(dòng tiền, ngày tháng)):
XIRR ≈ 30,1%/năm
Lỗi thường gặp: tính CAGR trên tổng vốn → (400/200)^(1/4) − 1 = 18,9%. Con số này sai, vì 100 triệu nạp sau chỉ chạy 3 năm chứ không phải 4. XIRR gán đúng trọng số thời gian cho từng đồng vốn.
8. TWR
Cắt quá trình thành từng đoạn tại thời điểm nạp tiền, tính lợi suất mỗi đoạn rồi nhân dồn:
| Đoạn | Đầu | Cuối | Lợi suất |
|---|---|---|---|
| Năm 2022 | 100 | 60 | −40% |
| 2023 → 2026 | 160 | 400 | +150% |
Nhân dồn: 0,60 × 2,50 = 1,50 → +50% tổng
Quy về năm: 1,50(1/4) − 1 = +10,7%/năm
Đối chiếu XIRR và TWR
| Chỉ số | Kết quả | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|
| XIRR | 30,1%/năm | Tiền của tôi lãi bao nhiêu? |
| TWR | 10,7%/năm | Danh mục này chạy thế nào? |
Chênh gần 20 điểm phần trăm, trên cùng một tài khoản, cùng một khoảng thời gian.
TWR = 10,7% phải gánh trọn cú sụt −40% của năm đầu với trọng số ngang bằng đoạn sau, nên nó phản ánh chất lượng của tài sản và quyết định chọn mã.
XIRR = 30,1% cao hơn vì phần lớn vốn được nạp sau cú sụt: chỉ 100 triệu chịu lỗ, còn 200 triệu hưởng trọn đoạn tăng.
Khoảng chênh đó chính là giá trị của quyết định nạp thêm đúng đáy. Nếu nạp nhầm đỉnh, XIRR sẽ tụt xuống thấp hơn TWR — và đây mới là tình huống phổ biến hơn nhiều trong thực tế.
Bảng tổng hợp
| Chỉ số | Kết quả | Trả lời câu hỏi gì |
|---|---|---|
| Lãi ròng | +100 tr | Lãi bao nhiêu tiền? |
| ROI | +100% | Lãi bao nhiêu % trên vốn? |
| CAGR | 18,9%/năm | Quy về mỗi năm được bao nhiêu? |
| XIRR | 30,1%/năm | Tiền thật của tôi sinh lời bao nhiêu? |
| TWR | 10,7%/năm | Quyết định đầu tư tốt đến đâu? |
| Real return | 14,3%/năm | Sức mua có tăng thật không? |
| Excess return | +73,8 tr | Có hơn gửi ngân hàng không? |
| Max Drawdown | −40% | Trả giá bao nhiêu để có ngần đó? |
Ba con số nên đọc cùng nhau: XIRR (kết quả thật của túi tiền), TWR (chất lượng quyết định đầu tư), và Max Drawdown (cái giá phải trả). Nếu chỉ nhìn ROI +100% mà bỏ qua đoạn −40% ở giữa là mới thấy một nửa bức tranh.
Đánh giá hiệu suất đầu tư không phải việc chỉ làm một lần sau nhiều năm nhìn lại. Nó cần được lặp lại vài lần mỗi năm. Và mọi phép tính hiệu suất đều dựa trên một đầu vào duy nhất: giá vốn.
Sai lệch ở đầu vào này khiến toàn bộ đánh giá phía sau trở nên cảm tính, dù từng phép tính đều đúng về mặt số học.
1. Có hai loại giá vốn, và chúng nói hai chuyện khác nhau
Giá vốn kế toán là số tiền bạn đã thực sự bỏ ròng vào tài sản. Mọi dòng tiền nhận về — tiền thuê, cổ tức tiền mặt, lãi trái phiếu — đều làm giảm con số này. Đây là cách sổ sách và app chứng khoán hiển thị.
Giá vốn kinh tế là thị giá hiện tại của tài sản. Đây mới là số tiền bạn đang thực sự đặt trên bàn ngay lúc này. Một căn nhà trị giá 10 tỷ nghĩa là mỗi ngày bạn đang lựa chọn giữ 10 tỷ ở đó thay vì mang đi chỗ khác — bất kể ngày xưa bạn mua nó bao nhiêu.
Cả hai đều đúng. Vấn đề là chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau:
- Giá vốn kế toán trả lời: quá khứ tôi đã bỏ ra bao nhiêu?
- Giá vốn kinh tế trả lời: hiện tại tôi đang đánh đổi bao nhiêu?
Phần lớn sai lầm đến từ việc dùng câu trả lời thứ nhất để đánh giá tình hình thứ hai.
Cần lưu ý là giá vốn kế toán có nhiều biến thể, và tất cả đều mắc chung một lỗi:
- Giá mua ban đầu
- Giá mua đã trừ cổ tức tiền mặt hoặc tiền thuê đã nhận
- Book value đã tích lũy — cái này tinh vi nhất, sẽ nói kỹ ở phần 10
- Đỉnh cũ của tài khoản
2. Trường hợp bất động sản
Bạn bỏ 4 tỷ mua một căn nhà, cho thuê 100 triệu/năm — tức 2,5%.
Sau 5 năm, thị giá lên 8 tỷ, tiền thuê lên 160 triệu. Sang năm thứ 6, nhà 10 tỷ, thuê 200 triệu. Trong 5 năm đó bạn đã nhận về khoảng 650 triệu tiền thuê, nên giá vốn kế toán chỉ còn khoảng 3,3 tỷ.
| Năm | Thị giá | Tiền thuê | Giá vốn kế toán | Yield trên giá vốn | Yield trên thị giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 tỷ | 100 tr | 4,0 tỷ | 2,5% | 2,5% |
| 6 | 10 tỷ | 200 tr | 3,3 tỷ | 6,1% | 2,0% |
| 10 | ~12 tỷ | 220 tr | 2,0 tỷ | 11,0% | 1,8% |
Nhìn cột “yield trên giá vốn”, tài sản này ngày càng tuyệt vời: từ 2,5% lên 6,1% rồi 11%. Nhìn cột bên phải, nó ngày càng tệ: từ 2,5% tụt xuống 1,8%.
Về nguyên tắc kế toán, cột bên trái không hề sai. Nhưng nó không phản ánh hiệu suất thực tế, vì giá vốn gốc đã quá xa rời thị giá. Con số 11% kia không phải do tài sản sinh lời tốt lên, mà chỉ do mẫu số bị bào mòn.
Câu hỏi đúng ở năm thứ 10 là: nếu bây giờ có 12 tỷ tiền mặt trong tay, bạn có mua lại chính căn nhà này để lấy 220 triệu/năm không? Nếu câu trả lời là không, thì việc đang giữ nó cũng là một quyết định cần xem lại.
Trên thực tế, phần lớn người sở hữu bất động sản không trừ tiền thuê vào giá vốn như bảng trên — họ vẫn tính giá vốn là 4 tỷ ngày xưa bỏ ra. Điều đó khiến cột giữa đỡ méo hơn, nhưng không cứu được vấn đề: 220 triệu trên 4 tỷ vẫn là 5,5%, vẫn cao gấp ba lần con số thật là 1,8%. Sai lệch chỉ đổi nguyên nhân, không biến mất. Phần 5 sẽ tách bạch hai nguyên nhân này.
3. Trường hợp cổ phiếu cổ tức
Ví dụ này cho thấy vấn đề ở dạng cực đoan nhất.
Bạn mua một cổ phiếu giá 20.000đ, mỗi năm nhận cổ tức tiền mặt 2.000đ. Giả định lợi nhuận công ty đứng yên và thị trường định giá ổn định quanh 20.000đ.
| Năm | Cổ tức đã nhận | Giá vốn kế toán | Thị giá | Tài khoản hiển thị | Tổng thực nhận |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 20.000 | 20.000 | 0% | 20.000 |
| 5 | 10.000 | 10.000 | 20.000 | +100% | 30.000 |
| 9 | 18.000 | 2.000 | 20.000 | X10 | 38.000 |
| 10 | 20.000 | ~500 | 20.000 | hơn +4.000% | 40.000 |
Đến năm thứ 10, ảnh chụp màn hình tài khoản của bạn hiện lãi hơn 4.000%. Đăng lên mạng, người ta sẽ trầm trồ: “Năm đó chỉ bỏ có 500 đồng, hold nhiều năm giờ X40 tài khoản, thật là một nhà đầu tư tài năng.”
Sự thật: bạn bỏ ra 20.000, nhận về 20.000 tiền cổ tức đã cất đi cộng 20.000 thị giá đang nắm. Tổng 40.000 trên 20.000 vốn — đúng X2, tức +100% sau 10 năm. Chuyện bạn mang tiền cổ tức đi tái đầu tư ở đâu là một câu chuyện khác, không thuộc về mã cổ phiếu này.
Đẩy logic đi thêm một bước sẽ thấy rõ chỗ hỏng: nếu cổ tức tích lũy vừa đúng bằng 20.000, giá vốn kế toán về 0, và ROI hiển thị tiến tới vô cực. Một chỉ số có thể nhận giá trị vô cực trong khi tài sản không hề thay đổi là một chỉ số không dùng được để so sánh.
Chuyện hài hước hơn là có người chủ động làm điều này: hạ giá vốn xuống hết cỡ để tài khoản hiện X30, X50. ROI đó hoàn toàn đúng về mặt số học. Nó chỉ đơn giản là kết quả của việc không công nhận nguồn lực hiện tại là vốn — không công nhận thì tỷ lệ tự khắc cao.
Nhưng cần nói thẳng: hạ giá vốn chỉ làm con số ROI đẹp lên, không làm bạn giàu lên một đồng nào. Nó không tạo ra tiền, nó chỉ đổi mẫu số của một phép chia.
Hình dung hai người cùng đang nắm 1.000 cổ phiếu giá 20.000đ — tài sản của cả hai đều đúng 20 triệu:
- Người A nắm 10 năm, giá vốn đã bị bào về 500đ, tài khoản hiện +4.000%.
- Người B mới mua hôm qua ở 20.000đ, tài khoản hiện 0%.
Ngày mai giá lên 22.000đ. Cả hai cùng có thêm đúng 2 triệu. Không ai được thêm một xu nào nhờ con số phần trăm đang hiện trên màn hình.
Tiền chỉ đến từ hai nguồn: tài sản tăng giá, và dòng tiền tài sản trả ra. Cả hai đều được đo chính xác hơn bằng lãi ròng tuyệt đối và yield trên thị giá — chứ không phải bằng ROI trên một giá vốn đã hết hạn sử dụng.
Tệ hơn, con số ảo đó còn làm hỏng quyết định. Người có giá vốn 500đ khi thấy giá rơi từ 20.000 xuống 12.000 vẫn cảm thấy mình “đang lãi 2.300%”, nên không hành động gì. Người B thì biết rõ mình vừa mất 40%. Cùng một tài sản, cùng một cú rơi, cùng mất 8 triệu như nhau — nhưng chỉ một trong hai người nhìn thấy sự thật đó.
4. Trường hợp tài sản tăng giá mạnh
Một người mua 1 BTC ở giá 5.000, hiện tại BTC ở 80.000. Sau vài ngày BTC lên 90.000.
- Tính trên vốn gốc: lãi từ +1.500% lên +1.700%.
- Thực tế: tài sản đi từ 80.000 lên 90.000, tức +12,5%.
Chênh lệch 200 điểm phần trăm nghe như một cú tăng khổng lồ, nhưng nó chỉ là 200% của một mẫu số 5.000 đã lỗi thời từ lâu. Nắm giữ ở giá vốn rất thấp tạo ra ROI cao hơn trên giấy, nhưng không làm bạn giàu hơn so với người mua ở 80.000 và cũng lãi 12,5%.
Nói gọn: ROI cao trên một giá vốn sát thị giá mới là ROI thực sự.
5. Vì sao bức ảnh “hiệu suất 1500%” không tái lập được
Bạn thấy một bức ảnh khoe hiệu suất 1500% và nghĩ rằng nếu quay về đúng thời điểm đó, mua đúng giá đó, mình cũng sẽ X15. Rất tiếc, nhiều khi làm đúng như vậy tài khoản bạn chỉ X3.
Nguyên nhân nằm ở chỗ: giá vốn của người trong ảnh đã “biến động” suốt nhiều năm, còn giá vốn của bạn thì đứng yên. Giá vốn biến động tạo ra ROI biến động ảo.
Nhưng mức độ méo không giống nhau giữa các loại tài sản. Đây là điều cần phân biệt, vì nó quyết định bạn nên nghi ngờ một con số đến mức nào.
Nhóm méo nặng nhất: cổ phiếu trả cổ tức tiền mặt
Đây là nhóm duy nhất mà giá vốn tự động bị điều chỉnh giảm mà chủ tài khoản không cần làm gì. Công ty chứng khoán trừ thẳng cổ tức tiền mặt vào giá vốn sau ngày chốt quyền. Nắm càng lâu, cổ tức càng cao, giá vốn càng tiến về 0 và ROI hiển thị càng phi thực tế — đúng như trường hợp ở phần 3.
Người mua mới không được hưởng bất kỳ khoản bào mòn nào trong số đó. Họ bắt đầu với giá vốn bằng đúng thị giá.
Cần nói rõ một điểm hay bị nhầm: cổ tức bằng cổ phiếu và chia tách không gây ra hiện tượng này. Số lượng cổ phiếu tăng nhưng tổng vốn bỏ ra không đổi, giá vốn chỉ được chia lại trên nhiều đơn vị hơn. ROI phần trăm giữ nguyên. Chỉ có dòng tiền mặt thật sự đi ra khỏi tài sản mới bào mòn được mẫu số.
Bên cạnh đó còn hai cơ chế nữa cùng chiều: bán chốt lời một phần rồi giữ lại phần còn lại, và cách hệ thống tính giá vốn bình quân khi mua rải nhiều lần.
Nhóm méo trung bình: bất động sản cho thuê
Ở đây tiền thuê cũng đã về tay đều đặn, về lý thuyết giá vốn cũng nên giảm tương ứng. Nhưng thực tế rất ít người điều chỉnh lại. Đa số vẫn tính giá vốn là đúng số tiền ngày xưa bỏ ra mua, và tiền thuê được coi như một khoản thu nhập riêng, không liên quan.
Vô tình, thói quen “lười” này lại khiến giá vốn bất động sản đỡ ảo hơn nhiều so với cổ phiếu. Cái sai của nhóm này không nằm ở mẫu số bị bào mòn, mà nằm ở chỗ khác: mẫu số đứng yên quá lâu trong khi thị giá đã đi rất xa. Đó là sai lệch do khoảng cách thời gian, chứ không phải do dòng tiền — và nó được xử lý bằng cách rebase theo thị giá ở phần 8.
Nhóm méo nhẹ nhất: tài sản không sinh dòng tiền
Vàng, BTC, cổ phiếu không trả cổ tức. Không có dòng tiền nào chảy ra nên không có gì bào mòn giá vốn. Con số giá vốn ở đây là thật.
Sai lệch duy nhất là khoảng cách giá đã quá lớn — đúng trường hợp BTC ở phần 4. ROI vẫn phóng đại, nhưng ít nhất nó phóng đại một cách trung thực và dễ nhận ra.
Đọc một bức ảnh hiệu suất thế nào
Trước tiên hỏi: tài sản này thuộc nhóm nào? Nếu là cổ phiếu cổ tức cao nắm lâu năm, con số phần trăm gần như không có giá trị tham chiếu.
Và trong mọi trường hợp: lãi ròng là con số thật — bao nhiêu tiền là bấy nhiêu tiền. Nhưng hiệu suất phần trăm thì gần như không thể đánh giá được nếu không biết mẫu số đã được tính ra sao, đã bị trừ những gì, và cách thời điểm này bao lâu.
6. Vốn gốc càng xa thì con số càng vô nghĩa
Hãy thử lấy vốn gốc của mỗi người là thời điểm sinh ra. Ai cũng không có nổi một xu, nên giờ ai trong chúng ta cũng đã X hàng triệu lần. Lấy mốc năm 20 tuổi thì cũng X hàng chục, hàng trăm lần.
Nhưng lấy mốc là năm ngoái — thứ thiết thực và gần nhất — thì ROI tự nó hẹp lại về đúng kích thước thật.
Đây chính xác là điều xảy ra với một danh mục dùng giá vốn từ mười năm trước.
7. Lũy kế: vì sao mạnh và vì sao khó
Lãi kép mạnh vì một lý do duy nhất: mẫu số của nó động. Mỗi năm, nền vốn tự nâng lên bằng đúng kết quả của năm trước, rồi năm sau phải sinh lời trên cái nền đã cao hơn đó.
Chính điều làm nó mạnh cũng là điều làm nó khó. Để giữ nguyên một con số phần trăm, số tiền bạn phải kiếm được năm sau luôn lớn hơn năm trước.
Giả sử bạn duy trì 25%/năm từ 1 tỷ:
| Năm | Nền vốn đầu năm | Phải kiếm được để đạt 25% |
|---|---|---|
| 1 | 1,00 tỷ | 250 triệu |
| 5 | 2,44 tỷ | 610 triệu |
| 10 | 7,45 tỷ | 1,86 tỷ |
| 15 | 22,7 tỷ | 5,68 tỷ |
Vẫn là “25%” trong cả bốn dòng. Nhưng khối lượng vốn phải giải ngân, số cơ hội phải tìm ra và rủi ro phải gánh ở dòng cuối không còn liên quan gì đến dòng đầu.
Đó là lý do 20–25%/năm duy trì dài hạn là con số khủng khiếp chứ không hề khiêm tốn: 25%/năm trong 10 năm là X9,3, trong 20 năm là X87.
Ôm giá vốn cũ là làm điều ngược lại chính xác
Nếu lãi kép cần mẫu số động, thì ôm giá vốn cũ là đóng băng mẫu số.
Hai người cùng có tài khoản 5 tỷ, cùng đi lên từ 1 tỷ:
- Người đo trên nền hiện tại: cần kiếm 1,25 tỷ trong năm nay mới gọi là 25%.
- Người ôm giá vốn 1 tỷ: kiếm 250 triệu đã thấy tài khoản hiện 25%.
Chỉ tiêu mỗi năm một dễ hơn, trong khi bản thân không cần giỏi lên chút nào. Nên cách này ru ngủ rất hiệu quả: không áp lực, dễ chịu, mở app ra lúc nào cũng thấy màu xanh.
Nhưng nó có ưu điểm thật, cần thừa nhận
Ưu điểm: gồng lỳ cực tốt. Rất nhiều người bán non chỉ vì đo theo thị giá rồi thấy đau mỗi ngày. Giá vốn thấp là một lớp đệm tâm lý có thật và có tác dụng thật — nó giúp bạn ngồi yên qua những đoạn mà lẽ ra bạn đã nhảy ra ngoài.
Nhược điểm: lợi nhuận chưa chốt là lợi nhuận có điều kiện. Đi từ 5K lên 100K rồi rơi về 40K là mất 60K thật, bởi vì tại điểm 100K bạn thực sự bán ra được 100K. Nó đã từng là tiền thật, sau đó chỉ còn là kỷ niệm. Người ôm giá vốn 5K sẽ không nhìn thấy điều đó — trên màn hình họ vẫn đang lãi 700%.
Cách gọi tên cho đúng: giá vốn cũ là công cụ tâm lý, không phải công cụ đo lường. Dùng nó để gồng thì tốt. Dùng nó để đánh giá hiệu suất thì hỏng — và hỏng ở chỗ nó mâu thuẫn trực tiếp với chính cơ chế đã làm bạn giàu.
8. Cách xử lý: định kỳ tính lại vốn gốc
Nguyên tắc chung là rebase — thiết lập lại nền tính toán. Có ba cách kích hoạt:
Theo thời gian. Sau mỗi năm, khi tài khoản đạt một bước tiến mới, chốt lại và coi giá trị đó là nền mới để từ đó tính tiếp. Hiệu suất năm sau được đo trên nền đó, không phải trên con số của nhiều năm trước.
Theo biến động giá. Khi giá đã đi quá xa, đừng đợi hết năm. Bỏ 5.000 lên 100.000 thì hãy tính vốn gốc của mình ít nhất ở mức 60.000 – 70.000. Hệ quả quan trọng: sụt từ 100.000 xuống 40.000 là mất tiền thật, không phải “vẫn đang lãi 700%”.
Luôn tính song song hai mẫu số. Với tài sản tạo dòng tiền, ghi cả hai cột yield như bảng ở phần 2. Cột trên giá vốn cho biết quá khứ, cột trên thị giá cho biết hiện tại. Khi hai cột doãng ra quá xa, đó là tín hiệu cần xem lại.
Việc bỏ qua bước này dẫn tới tình huống rất phổ biến: một danh mục cổ phiếu chỉ tạo ra cổ tức 3% trên giá trị hiện tại, hoặc một căn nhà chỉ cho thuê được 0,5% thị giá, nhưng chủ sở hữu vẫn thấy cực ngon chỉ vì ngày xưa mua rất rẻ. Cảm nhận đó đúng với “ngày xưa” đó. Nhưng vì không bám vào hiện tại, bạn vừa đánh giá sai hiệu suất thực, vừa đề cao bản thân quá đáng.
9. Rebase không có nghĩa là phải bán
Đây là điểm hay bị hiểu nhầm. Tính lại giá vốn là một thao tác đo lường, không phải một lệnh bán.
Ví dụ: năm ngoái cho thuê được 20 triệu/tháng trên tài sản trị giá 10 tỷ — đó là mức tốt. Năm nay tài sản lên 33 tỷ nhưng chỉ cho thuê được 12 triệu/tháng — xét về yield thì đây là mức rất kém.
Nhận ra điều đó không đồng nghĩa với việc phải bán căn nhà đi. Nó chỉ giúp bạn đánh giá chính xác khía cạnh yield return, tách bạch khỏi khía cạnh tăng giá. Từ đó mới có cơ sở so sánh: giữa tiềm năng tăng giá tiếp và số tiền thu về hằng năm, đây có còn là một khoản đầu tư tốt so với các lựa chọn khác đang có không?
10. Nghịch lý đầu tư hiệu quả
Đầu tư không phải hành động một lần. Bạn còn tái đầu tư cổ tức, còn nạp thêm vốn mới mỗi khi có. Và đây là chỗ giá vốn kinh tế phát huy tác dụng rõ nhất.
Công thức
Lợi suất trên mỗi đồng vốn mới = ROE / PB
Bạn mua một công ty ROE 30% ngay ở PB 1 — bạn được đúng 30%. Sau đó công ty phát triển, thị trường định giá lại lên PB 2. Mọi đồng tiền mới đổ vào từ giờ chỉ còn 30% / 2 = 15%. Ngay lập tức mất một nửa.
Nhưng chỉ áp cho dòng vốn đi qua thị trường
Đây là chỗ cần tách bạch, kẻo kết luận sai:
| Dòng vốn | Tái đầu tư ở mức nào | Lợi suất |
|---|---|---|
| Tiền cũ nằm trong công ty giữ lại lợi nhuận | book value | 30% |
| Cổ tức tiền mặt nhận về rồi mua lại | market value | 15% |
| Vốn mới nạp thêm từ nguồn khác | market value | 15% |
Công ty giữ lại lợi nhuận thì tái đầu tư ở book. Bạn nhận cổ tức rồi mua lại thì phải tái đầu tư ở market. Chênh lệch giữa hai chỗ đó không phải chuyện đo lường — nó là một khoản phí thật, thu đúng bằng mức PB, trên mọi đồng vốn phải chui qua thị trường một lần.
Nên nghịch lý phát biểu chính xác là: khoản đầu tư quá khứ càng tốt, mọi đồng vốn mới càng đắt — nhưng đồng vốn cũ thì không sao cả. Cái khó không nằm ở việc giữ tài sản đã có. Nó nằm ở việc giải ngân phần tiền tiếp theo.
Cẩn thận: book value cũng là một dạng giá vốn kế toán
Dòng đầu tiên của bảng trên rất dễ bị hiểu sai. Con số 30% đó là ROE của công ty, không phải hiệu suất của bạn.
Lấy ví dụ ROE 20%, mua ở PB 1, công ty không trả một đồng cổ tức tiền mặt nào. Sau 10 năm:
| Mẫu số | Giá trị | Trả lời câu hỏi gì |
|---|---|---|
| Giá mua ban đầu | 1,00 tỷ | Ngày xưa tôi bỏ ra bao nhiêu |
| Book đã tích lũy | 5,16 tỷ | Công ty đã làm ra được bao nhiêu cho tôi |
| Thị giá (PB 2) | 10,32 tỷ | Tôi đang thực sự đặt bao nhiêu trên bàn |
Hai mẫu số đầu đều là kế toán. Chỉ cái thứ ba là chi phí cơ hội thật.
Lợi nhuận công ty tạo ra trong năm là 1,03 tỷ. Tính trên hai mẫu số khác nhau:
- Trên book: 1,03 / 5,16 = 20% — đây là ROE, thước đo chất lượng công ty
- Trên thị giá: 1,03 / 10,32 = 10% — đây là hiệu suất thật của bạn
Đúng cấu trúc như case bất động sản ở phần 2: yield trên giá vốn kế toán 6,1%, yield trên thị giá 2,0%. Cùng một lỗi, chỉ đổi loại tài sản.
Book value là cái bẫy tinh vi hơn giá mua gốc, vì nó trông có vẻ “động”. Nó tăng đều mỗi năm nên người ta tưởng mình đang cập nhật liên tục và không mắc lỗi ôm giá cũ. Nhưng nó vẫn tụt lại phía sau thị giá đúng bằng hệ số PB. Mua ở PB 1 rồi giữ 10 năm, dùng book làm gốc thì vẫn đang bỏ qua đúng một nửa số tiền mình đang cầm.
Mua under book còn dễ ru ngủ hơn nữa. Cảm giác “tôi mua rẻ hơn cả giá trị sổ sách” khiến người ta bám vào book vĩnh viễn. Nhưng lợi thế mua rẻ là món quà một lần tại thời điểm mua, không phải một trạng thái kéo dài mãi. Sau vài năm nó đã bị nuốt hết vào con số lũy kế và không còn nói được gì về hiện tại.
Kiểm tra bằng đúng câu hỏi của cả bài: bây giờ có 10,32 tỷ tiền mặt trong tay, tôi có mua lại chính cổ phiếu này không? Câu hỏi đó không quan tâm ngày xưa bạn mua ở PB 0,8 hay PB 1, cũng không quan tâm book đang là 5,16 tỷ. Nó chỉ quan tâm con số 10,32.
Hệ quả: đều đặn dễ thắng hơn đột phá
Hai người, cùng nạp 100 triệu vào đầu mỗi năm, trong 5 năm:
- A — đột phá: năm 1 lãi +200%, bốn năm sau đứng im 0%.
- B — đều đặn: +25% mỗi năm.
Đo bằng hiệu suất tài sản (TWR) thì hai người gần như ngang nhau: A đi X3 trong 5 năm, tức 24,6%/năm; B đi X3,05, tức 25%/năm.
Kết quả thực tế:
| Tổng vốn nạp | Giá trị cuối | XIRR | |
|---|---|---|---|
| A — đột phá | 500 tr | 700 tr | 11,4%/năm |
| B — đều đặn | 500 tr | 1.026 tr | 25,0%/năm |
B nhiều hơn A 326 triệu, dù “hiệu suất” nhìn qua là như nhau.
Lý do: cú đột phá của A chỉ có 100 triệu đầu tiên được hưởng. 400 triệu nạp sau đó phải mua trên nền giá mới đã bị đẩy cao bởi chính cú đột phá ấy. B thì mọi đồng vốn, nạp vào bất kỳ thời điểm nào, đều chạy đúng 25%.
Đây chính là khoảng cách giữa XIRR và TWR, nhưng lần này ta thấy được nguyên nhân gốc: một cú đột phá tạo ra nền giá mới, và toàn bộ dòng vốn tương lai phải làm việc trên cái nền đắt đó.
Hai yếu tố phụ cùng chiều: đột phá thường kéo định giá xa rời nội tại, nên drawdown sau đó lớn, mà chuỗi lũy kế đứt một lần thì rất khó nối lại. Và về tâm lý, đỉnh cũ trở thành mỏ neo, khiến mọi mức giá sau đó đều cảm thấy như thất bại.
Đó là toàn bộ mục đích của việc đo đúng: không phải để tự khen hay tự trách, mà để có một con số đủ tin cậy làm cơ sở cho quyết định tiếp theo. Gương càng nét thì sự thật càng trần trụi, phũ phàng, nhưng nhờ vậy mà biết soi sửa và cải thiện.
Con số tổng cả quá trình vẫn cần, nhưng nó thuộc về việc nhìn lại. Đánh giá quyết định đầu tư càng bám vào hiện tại càng tốt.
Áp dụng cho cá nhân thì đơn giản hơn nhiều: Cuối năm hoặc hàng quý ghi lại NAV thực của mình là xong. Với mỗi tài sản, cứ áp dụng công thức. Hễ giá vốn quá lệch với giá market (nhưng chỉ khi thấp hơn giá market) thì điều chỉnh lại giá vốn tính toán cho ROI thật nhất.
Giá vốn và tâm lý Tư duy chơi bằng “lãi” không xấu — nó cho bạn khoảng đệm tâm lý để theo đuổi những mục tiêu phi logic, mà nhiều thứ lớn thì đúng là phải phi logic mới bắt đầu nổi. Nhưng đừng lạm dụng. Tôi từng chứng kiến một người đánh tài xỉu từ 6 triệu lên 600 triệu trong 15 phút, tư duy rất nhất quán: 6 triệu mất thì thôi, lên 12 triệu thì cũng chỉ mất 6 triệu, lên 24 vẫn thế. Chính nhờ vậy mà đi được xa như thế. Rồi mất hết, đương nhiên.
Nghịch lý ở chỗ chỉ có hai kiểu người: kiểu coi giá vốn là 0 thì đi rất xa nhưng không bao giờ cất được, còn kiểu cất được thì chưa bao giờ đi xa tới vậy. Không tách rời được — chính cái tư duy đưa 6 lên 600 cũng là cái đưa 600 về 0. Xác định sai giá vốn thì lệch cả hai chiều: đặt quá thấp thì liều hơn mức nên có, đặt quá cao thì lom dom, bỏ lỡ kèo lẽ ra thừa sức tham gia.
Cách nhớ dễ nhất: tôi đang đặt trên bàn cược này bao nhiêu? Đánh to mà đầu xác định rõ là đang đánh to thì tâm lý khác hẳn. Còn đánh to nhưng chỉ coi là nhỏ thì lúc thuận lại tốt hơn thật, không sợ, dám giữ, dám đặt tiếp. Chỉ là cái “coi là nhỏ” ấy chỉ tồn tại chừng nào chưa mất. Đến lúc mất thật, không ai coi 600 triệu là nhỏ được nữa.
Vậy nâng thế nào cho vừa? Không có quy chuẩn cứng. Đầu năm 5 tỷ, giữa năm 10 tỷ, cuối năm còn 8 tỷ. Lấy đỉnh làm mốc thì đang lỗ 2 tỷ, lấy đầu năm thì vẫn lãi 3 tỷ. Cùng một tài khoản, hai cảm giác trái ngược, và cả hai đều không sai. Tôi sẽ lấy khoảng 9 tỷ, tức lỗ 1 tỷ: đủ để thấy có trách nhiệm và ngồi xuống xem lại, nhưng không nặng tới mức mất bình tĩnh. Lấy đúng đỉnh thì thành tự phạt, dễ cay cú đánh trả để gỡ. Lấy mốc đầu năm thì mất luôn 2 tỷ vừa rơi. Hạ baseline đôi khi là việc nên làm để đầu óc sáng ra, nhưng hạ chỉ để tự an ủi thì hỏng.
Nói cho cùng, nếu không trả lời được vốn của tôi bây giờ là bao nhiêu thì rất dễ lầm lạc. App báo đủ cả thị giá lẫn giá vốn, nhìn chẳng thiếu gì, nhưng nó chỉ là giá kế toán. Bạn cần thực sự xác định được giá vốn thực tế, số vốn theo nghĩa kinh tế để điều chỉnh hành vi, danh mục.
Hoài Phong